rượu mơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại rượu ngọt được làm từ quả mơ: "rượu mơ" là một loại rượu trái cây, thường có vị ngọt thanh, thơm nhẹ, được chế biến bằng cách ngâm quả mơ chín với đường và rượu trắng (thường là rượu nếp hoặc rượu gạo) trong một thời gian nhất định.
- Đồ uống có cồn truyền thống: "rượu mơ" còn là một thức uống phổ biến trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, thường được dùng trong các dịp lễ, Tết, hoặc làm quà biếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ em thường tự ủ rượu mơ để uống vào mùa hè. (Mẹ em hay tự làm rượu mơ để thưởng thức khi trời nóng.)
- Rượu mơ có hương vị thơm ngon, dễ uống, phù hợp với cả phụ nữ. (Rượu mơ có mùi thơm dễ chịu, vị ngọt nhẹ, thích hợp cho nhiều đối tượng.)
- Anh ấy mang một chai rượu mơ làm quà cho bố vợ. (Anh ấy tặng bố vợ một chai rượu mơ như một món quà đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rượu mơ nhà làm": rượu mơ được chế biến thủ công tại nhà, thường có hương vị đặc trưng riêng.
- Rượu mơ nhà làm thường đậm đà hơn rượu mơ mua ngoài tiệm. (Rượu mơ tự ủ ở nhà thường có vị ngon và thơm hơn.)
"ngâm rượu mơ": quá trình chế biến rượu mơ bằng cách ngâm quả mơ với đường và rượu.
- Công đoạn ngâm rượu mơ cần kiên nhẫn để đạt được hương vị chuẩn. (Quá trình ngâm rượu mơ đòi hỏi sự chờ đợi để có vị ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Rượu nếp (danh từ): loại rượu làm từ gạo nếp, thường dùng làm nền để ngâm rượu mơ.
- Rượu nếp là nguyên liệu chính để làm rượu mơ. (Rượu nếp là thành phần cơ bản để tạo ra rượu mơ.)
Rượu trái cây (danh từ): loại rượu được làm từ các loại quả khác nhau, như rượu mơ, rượu mận, rượu dâu.
- Rượu mơ là một trong những loại rượu trái cây được ưa chuộng nhất. (Rượu mơ là một loại rượu trái cây phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Rượu mơ chín: nhấn mạnh vào quả mơ đã chín vàng khi ngâm rượu.
- Rượu mơ ngâm: chỉ cách chế biến rượu mơ bằng phương pháp ngâm.
Thành ngữ liên quan
- Rượu mơ say lòng: diễn tả cảm giác say sưa, lâng lâng khi uống rượu mơ.
- Chỉ một ly rượu mơ đã đủ làm say lòng người. (Chỉ một ly rượu mơ thôi cũng khiến người ta cảm thấy ngây ngất.)