rượu mơ

rượu mơ

Một người phụ nữ rót rượu mơ vào một chiếc ly nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại rượu ngọt được làm từ quả : "rượu " một loại rượu trái cây, thường vị ngọt thanh, thơm nhẹ, được chế biến bằng cách ngâm quả chín với đường rượu trắng (thường rượu nếp hoặc rượu gạo) trong một thời gian nhất định.
    • Đồ uống cồn truyền thống: "rượu " còn một thức uống phổ biến trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, thường được dùng trong các dịp lễ, Tết, hoặc làm quà biếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ em thường tựrượu để uống vào mùa . (Mẹ em hay tự làm rượu để thưởng thức khi trời nóng.)
    • Rượu hương vị thơm ngon, dễ uống, phù hợp với cả phụ nữ. (Rượu mùi thơm dễ chịu, vị ngọt nhẹ, thích hợp cho nhiều đối tượng.)
    • Anh ấy mang một chai rượu làm quà cho bố vợ. (Anh ấy tặng bố vợ một chai rượu như một món quà đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rượu nhà làm": rượu được chế biến thủ công tại nhà, thường hương vị đặc trưng riêng.

    • Rượu nhà làm thường đậm đà hơn rượu mua ngoài tiệm. (Rượu tự ủ ở nhà thường vị ngon thơm hơn.)
  • "ngâm rượu ": quá trình chế biến rượu bằng cách ngâm quả với đường rượu.

    • Công đoạn ngâm rượu cần kiên nhẫn để đạt được hương vị chuẩn. (Quá trình ngâm rượu đòi hỏi sự chờ đợi để vị ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rượu nếp (danh từ): loại rượu làm từ gạo nếp, thường dùng làm nền để ngâm rượu .

    • Rượu nếp nguyên liệu chính để làm rượu . (Rượu nếp thành phần cơ bản để tạo ra rượu .)
  • Rượu trái cây (danh từ): loại rượu được làm từ các loại quả khác nhau, như rượu , rượu mận, rượu dâu.

    • Rượu một trong những loại rượu trái cây được ưa chuộng nhất. (Rượu một loại rượu trái cây phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu chín: nhấn mạnh vào quả đã chín vàng khi ngâm rượu.
  • Rượu ngâm: chỉ cách chế biến rượu bằng phương pháp ngâm.
Thành ngữ liên quan
  • Rượu say lòng: diễn tả cảm giác say sưa, lâng lâng khi uống rượu .
    • Chỉ một ly rượu đã đủ làm say lòng người. (Chỉ một ly rượu thôi cũng khiến người ta cảm thấy ngây ngất.)